bcc
verb / noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- gửi ẩn (BCC)
- Nghĩa tiếng Anh
- To send a copy of an email without other recipients seeing it (blind carbon copy).
- Ví dụ
Bcc the parents to protect their privacy.
Hãy gửi BCC cho phụ huynh để bảo vệ quyền riêng tư.
- Cụm từ thường gặp
- bcc someone
- Họ từ
- blind carbon copy
Bản dịch
- 한국어숨은 참조로 보내다 (BCC)
- 中文密送
- 日本語BCCで送る
- ไทยส่งสำเนาลับ (BCC)
- Bahasa Indonesiatembusan tersembunyi (BCC)
- Русскийскрытая копия (BCC)
- हिन्दीबीसीसी करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.