AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

bear in mind

phrase PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
ghi nhớ
Nghĩa tiếng Anh
To remember a fact that is important in a situation.
Ví dụ
Bear in mind that the test is timed.Hãy nhớ rằng bài thi có giới hạn thời gian.
Cụm từ thường gặp
bear in mind that...
Họ từ
mind

Bản dịch

  • 한국어명심하다
  • 中文记住
  • 日本語心に留める
  • ไทยจำไว้
  • Bahasa Indonesiaingatlah
  • Русскийиметь в виду
  • हिन्दीध्यान रखना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.