bear market
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thị trường giá xuống
- Nghĩa tiếng Anh
- A period when share prices fall significantly and investors are pessimistic.
- Ví dụ
Share prices dropped 20 per cent in the bear market.
Giá cổ phiếu giảm 20 phần trăm trong thị trường giá xuống.
- Cụm từ thường gặp
- enter a bear market
- Họ từ
- bearish
Bản dịch
- 한국어약세장
- 中文熊市
- 日本語弱気相場
- ไทยตลาดหมี
- Bahasa Indonesiapasar bearish
- Русскиймедвежий рынок
- हिन्दीमंदी का बाज़ार
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.