on behalf of
phrase IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thay mặt
- Nghĩa tiếng Anh
- As a representative of someone, or for their benefit.
- Ví dụ
A migration agent can apply on behalf of a client.
Đại lý di trú có thể nộp đơn thay mặt khách hàng.
- Cụm từ thường gặp
- on behalf of; on someone's behalf
- Họ từ
- (always used in the phrase "on behalf of")
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어~을 대신하여
- 中文代表
- 日本語~に代わって
- ไทยในนามของ
- Bahasa Indonesiaatas nama
- Русскийот имени
- हिन्दीकी ओर से
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.