AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

besides

adverb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
vả lại
Nghĩa tiếng Anh
A transition meaning "also" or "in addition to that".
Ví dụ
The house is too far from work. Besides, it is too expensive.Ngôi nhà quá xa chỗ làm. Vả lại, nó quá đắt.
Cụm từ thường gặp
besides that

Bản dịch

  • 한국어게다가, 그 밖에
  • 中文再说,此外
  • 日本語それに
  • ไทยอีกอย่างหนึ่ง
  • Bahasa Indonesialagi pula
  • Русскийк тому же
  • हिन्दीइसके अलावा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.