AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

beta version

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
phiên bản thử nghiệm
Nghĩa tiếng Anh
An early version of software released for testing before the final version.
Ví dụ
You can try the beta version of the app.Bạn có thể dùng thử phiên bản beta của ứng dụng.
Cụm từ thường gặp
beta testing; beta tester
Họ từ
beta

Bản dịch

  • 한국어베타 버전
  • 中文测试版
  • 日本語ベータ版
  • ไทยเวอร์ชันเบต้า
  • Bahasa Indonesiaversi beta
  • Русскийбета-версия
  • हिन्दीबीटा संस्करण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.