beyond reasonable doubt
phrase Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vượt quá nghi ngờ hợp lý
- Nghĩa tiếng Anh
- The standard of proof in criminal cases: the evidence must leave no reasonable doubt.
- Ví dụ
The prosecution must prove guilt beyond reasonable doubt.
Bên công tố phải chứng minh tội vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý.
- Cụm từ thường gặp
- proof beyond reasonable doubt
- Họ từ
- doubt
Bản dịch
- 한국어합리적 의심의 여지가 없는
- 中文排除合理怀疑
- 日本語合理的な疑いを超えて
- ไทยปราศจากข้อสงสัยตามสมควร
- Bahasa Indonesiatanpa keraguan yang wajar
- Русскийвне разумных сомнений
- हिन्दीउचित संदेह से परे
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.