bill
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dự luật
- Nghĩa tiếng Anh
- A proposed law that parliament debates and votes on.
- Ví dụ
The bill passed both houses of parliament.
Dự luật đã được thông qua ở cả hai viện.
- Cụm từ thường gặp
- introduce a bill; pass a bill
- Họ từ
- bills
Bản dịch
- 한국어법안
- 中文法案
- 日本語法案
- ไทยร่างกฎหมาย
- Bahasa Indonesiarancangan undang-undang
- Русскийзаконопроект
- हिन्दीविधेयक
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.