binding financial agreement
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thỏa thuận tài chính ràng buộc
- Nghĩa tiếng Anh
- A legal agreement about how property will be divided if a relationship ends, sometimes made before marriage.
- Ví dụ
They signed a binding financial agreement before the wedding.
Họ ký thỏa thuận tài chính ràng buộc trước đám cưới.
- Cụm từ thường gặp
- enter a binding financial agreement
- Họ từ
- prenup (informal)
Bản dịch
- 한국어재산 분할 약정 (혼전 계약)
- 中文具有约束力的财务协议
- 日本語財産分与契約(婚前契約)
- ไทยข้อตกลงทางการเงินที่มีผลผูกพัน
- Bahasa Indonesiaperjanjian keuangan mengikat
- Русскийбрачный договор
- हिन्दीबाध्यकारी वित्तीय समझौता
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.