binomial
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhị thức
- Nghĩa tiếng Anh
- A polynomial with two terms, such as x + 5.
- Ví dụ
Multiply the two binomials (x + 2)(x − 3).
Nhân hai nhị thức (x + 2)(x − 3).
- Cụm từ thường gặp
- product of binomials
Bản dịch
- 한국어이항식
- 中文二项式
- 日本語二項式
- ไทยทวินาม
- Bahasa Indonesiabinomial (suku dua)
- Русскийдвучлен
- हिन्दीद्विपद
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.