bladder
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bàng quang
- Nghĩa tiếng Anh
- The organ that stores urine.
- Ví dụ
He has a bladder infection.
Anh ấy bị nhiễm trùng bàng quang.
- Cụm từ thường gặp
- bladder infection; full bladder
- Họ từ
- bladders
Bản dịch
- 한국어방광
- 中文膀胱
- 日本語膀胱
- ไทยกระเพาะปัสสาวะ
- Bahasa Indonesiakandung kemih
- Русскиймочевой пузырь
- हिन्दीमूत्राशय
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.