AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

blocked nose

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghẹt mũi
Nghĩa tiếng Anh
A nose that is hard to breathe through (also called a stuffy nose).
Ví dụ
I can't sleep with a blocked nose.Tôi không ngủ được vì nghẹt mũi.
Cụm từ thường gặp
have a blocked nose
Họ từ
blocked

Bản dịch

  • 한국어코막힘
  • 中文鼻塞
  • 日本語鼻づまり
  • ไทยคัดจมูก
  • Bahasa Indonesiahidung tersumbat
  • Русскийзаложенность носа
  • हिन्दीनाक बंद होना
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.