blood pressure
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- huyết áp
- Nghĩa tiếng Anh
- The force of blood against the walls of the arteries, measured by a doctor.
- Ví dụ
The nurse checked my blood pressure.
Y tá đã đo huyết áp cho tôi.
- Cụm từ thường gặp
- take someone's blood pressure; blood pressure reading
- Họ từ
- BP
Bản dịch
- 한국어혈압
- 中文血压
- 日本語血圧
- ไทยความดันโลหิต
- Bahasa Indonesiatekanan darah
- Русскийкровяное давление
- हिन्दीरक्तचाप
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.