AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

blood vessel

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
mạch máu
Nghĩa tiếng Anh
A tube that carries blood around the body, such as an artery or vein.
Ví dụ
The cut damaged a small blood vessel.Vết cắt làm tổn thương một mạch máu nhỏ.
Cụm từ thường gặp
burst blood vessel
Họ từ
vessel

Bản dịch

  • 한국어혈관
  • 中文血管
  • 日本語血管
  • ไทยหลอดเลือด
  • Bahasa Indonesiapembuluh darah
  • Русскийкровеносный сосуд
  • हिन्दीरक्त वाहिका
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.