blue card
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- A Queensland working-with-children clearance card under the relevant scheme.
- Ví dụ
She applied for a blue card for the role.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.