blue-chip
adjective Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cổ phiếu blue-chip
- Nghĩa tiếng Anh
- Describes large, well-established and financially stable companies.
- Ví dụ
Blue-chip shares are seen as lower risk.
Cổ phiếu blue-chip được coi là ít rủi ro.
- Cụm từ thường gặp
- blue-chip company; blue-chip stocks
- Họ từ
- blue chip
Bản dịch
- 한국어우량주의, 우량 기업의
- 中文蓝筹的
- 日本語優良株の
- ไทยหุ้นบลูชิพ
- Bahasa Indonesiablue-chip (saham unggulan)
- Русскийголубые фишки
- हिन्दीब्लू-चिप
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.