Bluetooth
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Bluetooth
- Nghĩa tiếng Anh
- Short-range wireless technology for connecting devices such as headphones.
- Ví dụ
Pair your headphones using Bluetooth.
Hãy kết nối tai nghe qua Bluetooth.
- Cụm từ thường gặp
- Bluetooth speaker; turn on Bluetooth
- Họ từ
- pair (v)
Bản dịch
- 한국어블루투스
- 中文蓝牙
- 日本語ブルートゥース
- ไทยบลูทูธ
- Bahasa IndonesiaBluetooth
- РусскийBluetooth
- हिन्दीब्लूटूथ
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.