AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

Bluetooth

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
Bluetooth
Nghĩa tiếng Anh
Short-range wireless technology for connecting devices such as headphones.
Ví dụ
Pair your headphones using Bluetooth.Hãy kết nối tai nghe qua Bluetooth.
Cụm từ thường gặp
Bluetooth speaker; turn on Bluetooth
Họ từ
pair (v)

Bản dịch

  • 한국어블루투스
  • 中文蓝牙
  • 日本語ブルートゥース
  • ไทยบลูทูธ
  • Bahasa IndonesiaBluetooth
  • РусскийBluetooth
  • हिन्दीब्लूटूथ

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.