blurred vision
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhìn mờ
- Nghĩa tiếng Anh
- Vision that is not clear or sharp.
- Ví dụ
Tell your doctor if you notice blurred vision.
Hãy báo bác sĩ nếu bạn thấy nhìn mờ.
- Cụm từ thường gặp
- have blurred vision
- Họ từ
- blurry
Bản dịch
- 한국어흐린 시야
- 中文视力模糊
- 日本語かすみ目
- ไทยตาพร่ามัว
- Bahasa Indonesiapenglihatan kabur
- Русскийнечёткое зрение
- हिन्दीधुंधली दृष्टि
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.