AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

board of directors

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
hội đồng quản trị
Nghĩa tiếng Anh
A group of people elected to oversee and guide a company.
Ví dụ
The board of directors approved the merger.Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc sáp nhập.
Cụm từ thường gặp
sit on the board; board meeting
Họ từ
director, board

Bản dịch

  • 한국어이사회
  • 中文董事会
  • 日本語取締役会
  • ไทยคณะกรรมการบริษัท
  • Bahasa Indonesiadewan direksi
  • Русскийсовет директоров
  • हिन्दीनिदेशक मंडल

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.