AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tiếng Anh Úc

body corporate

noun Tiếng Anh Úc

Nghĩa tiếng Anh
An organisation responsible for shared property matters in certain strata or community schemes.
Ví dụ
The body corporate approved the maintenance plan.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.