AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

bond

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
mối gắn kết; trái phiếu
Nghĩa tiếng Anh
A close connection between people or things; also a type of investment issued by a government or company.
Ví dụ
Shared experiences create strong bonds between colleagues.Những trải nghiệm chung tạo nên sự gắn kết bền chặt giữa đồng nghiệp.
Cụm từ thường gặp
strong bond; social bond; government bonds (for rental money see the Australian English entry)
Họ từ
bonding, bonded
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어유대; 채권
  • 中文纽带;债券
  • 日本語絆;債券
  • ไทยความผูกพัน พันธบัตร
  • Bahasa Indonesiaikatan; obligasi
  • Русскийсвязь, узы; облигация
  • हिन्दीबंधन; बॉन्ड

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.