bone
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xương
- Nghĩa tiếng Anh
- One of the hard parts that make up the skeleton.
- Ví dụ
The X-ray showed a broken bone.
Phim X-quang cho thấy xương bị gãy.
- Cụm từ thường gặp
- broken bone; bone density
- Họ từ
- bones, bony
Bản dịch
- 한국어뼈
- 中文骨头
- 日本語骨
- ไทยกระดูก
- Bahasa Indonesiatulang
- Русскийкость
- हिन्दीहड्डी
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.