AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

bottleneck

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
điểm nghẽn
Nghĩa tiếng Anh
A point where work slows down because of a problem or limited capacity.
Ví dụ
Approvals have become a bottleneck in the process.Khâu phê duyệt đã trở thành điểm nghẽn của quy trình.
Cụm từ thường gặp
create a bottleneck; remove bottlenecks
Họ từ
bottlenecks

Bản dịch

  • 한국어병목 (지연 지점)
  • 中文瓶颈
  • 日本語ボトルネック
  • ไทยคอขวด
  • Bahasa Indonesiahambatan
  • Русскийузкое место
  • हिन्दीअड़चन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.