bottleneck
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- điểm nghẽn
- Nghĩa tiếng Anh
- A point where work slows down because of a problem or limited capacity.
- Ví dụ
Approvals have become a bottleneck in the process.
Khâu phê duyệt đã trở thành điểm nghẽn của quy trình.
- Cụm từ thường gặp
- create a bottleneck; remove bottlenecks
- Họ từ
- bottlenecks
Bản dịch
- 한국어병목 (지연 지점)
- 中文瓶颈
- 日本語ボトルネック
- ไทยคอขวด
- Bahasa Indonesiahambatan
- Русскийузкое место
- हिन्दीअड़चन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.