bowel
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ruột
- Nghĩa tiếng Anh
- The long tube that carries waste from the stomach out of the body (intestine).
- Ví dụ
The test checks for bowel problems.
Xét nghiệm kiểm tra các vấn đề về ruột.
- Cụm từ thường gặp
- bowel cancer; bowel movement
- Họ từ
- bowels
Bản dịch
- 한국어장
- 中文肠
- 日本語腸
- ไทยลำไส้
- Bahasa Indonesiausus
- Русскийкишечник
- हिन्दीआंत
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.