box plot
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- biểu đồ hộp
- Nghĩa tiếng Anh
- A graph showing the minimum, quartiles, median and maximum of a data set.
- Ví dụ
The box plot shows a median of 15.
Biểu đồ hộp cho thấy trung vị là 15.
- Cụm từ thường gặp
- box-and-whisker plot
Bản dịch
- 한국어상자 그림
- 中文箱线图
- 日本語箱ひげ図
- ไทยแผนภาพกล่อง
- Bahasa Indonesiadiagram kotak garis
- Русскийдиаграмма размаха
- हिन्दीबॉक्स प्लॉट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.