braces
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- niềng răng
- Nghĩa tiếng Anh
- Wires fixed to the teeth to straighten them.
- Ví dụ
My daughter has braces on her teeth.
Con gái tôi đang niềng răng.
- Cụm từ thường gặp
- wear braces; get braces
- Họ từ
- orthodontics
Bản dịch
- 한국어치아 교정기
- 中文牙套
- 日本語歯列矯正器
- ไทยเหล็กดัดฟัน
- Bahasa Indonesiakawat gigi
- Русскийбрекеты
- हिन्दीब्रेसेस
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.