brain
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- não
- Nghĩa tiếng Anh
- The organ inside the head that controls thought and the body.
- Ví dụ
The scan showed no damage to the brain.
Kết quả chụp cho thấy não không bị tổn thương.
- Cụm từ thường gặp
- brain injury; brain scan
- Họ từ
- brains
Bản dịch
- 한국어뇌
- 中文大脑
- 日本語脳
- ไทยสมอง
- Bahasa Indonesiaotak
- Русскиймозг
- हिन्दीमस्तिष्क
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.