AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

brain drain

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
chảy máu chất xám
Nghĩa tiếng Anh
When skilled and educated people leave a country to work elsewhere.
Ví dụ
Brain drain can slow a country's development.Chảy máu chất xám có thể làm chậm sự phát triển của một quốc gia.
Cụm từ thường gặp
brain drain from
Họ từ
(noun)

Bản dịch

  • 한국어두뇌 유출
  • 中文人才外流
  • 日本語頭脳流出
  • ไทยสมองไหล
  • Bahasa Indonesiaeksodus tenaga ahli
  • Русскийутечка мозгов
  • हिन्दीप्रतिभा पलायन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.