branch
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chi nhánh
- Nghĩa tiếng Anh
- One of the offices or shops of a larger business.
- Ví dụ
The bank closed its local branch.
Ngân hàng đã đóng chi nhánh địa phương.
- Cụm từ thường gặp
- branch manager; regional branch
- Họ từ
- branches
Bản dịch
- 한국어지점
- 中文分店,分行
- 日本語支店
- ไทยสาขา
- Bahasa Indonesiacabang
- Русскийфилиал
- हिन्दीशाखा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.