AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

brand

noun / verb Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
thương hiệu
Nghĩa tiếng Anh
The name and image that identify a company's products; to give a product a brand.
Ví dụ
The brand is popular with young people.Thương hiệu này được giới trẻ ưa chuộng.
Cụm từ thường gặp
brand awareness; brand image; strong brand
Họ từ
branding

Bản dịch

  • 한국어브랜드
  • 中文品牌
  • 日本語ブランド
  • ไทยแบรนด์ ตราสินค้า
  • Bahasa Indonesiamerek
  • Русскийбренд
  • हिन्दीब्रांड

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.