AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

breach notice

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
thông báo vi phạm
Nghĩa tiếng Anh
A formal notice telling a tenant or landlord that they have broken the lease and must fix it.
Ví dụ
The landlord sent a breach notice for unpaid rent.Chủ nhà gửi thông báo vi phạm vì chưa trả tiền thuê.
Cụm từ thường gặp
issue a breach notice
Họ từ
breach

Bản dịch

  • 한국어계약 위반 통지서
  • 中文违约通知
  • 日本語違反通知
  • ไทยหนังสือแจ้งการผิดสัญญา
  • Bahasa Indonesiapemberitahuan pelanggaran
  • Русскийуведомление о нарушении
  • हिन्दीउल्लंघन नोटिस
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.