breach of contract
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vi phạm hợp đồng
- Nghĩa tiếng Anh
- Failing to do what a contract requires.
- Ví dụ
Missing the delivery date was a breach of contract.
Trễ ngày giao hàng là vi phạm hợp đồng.
- Cụm từ thường gặp
- in breach of contract; sue for breach of contract
- Họ từ
- breach (v)
Bản dịch
- 한국어계약 위반
- 中文违约
- 日本語契約違反
- ไทยการผิดสัญญา
- Bahasa Indonesiawanprestasi
- Русскийнарушение договора
- हिन्दीअनुबंध का उल्लंघन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.