breastfeeding
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cho con bú
- Nghĩa tiếng Anh
- Feeding a baby with milk from the mother's breast.
- Ví dụ
The midwife gave advice about breastfeeding.
Nữ hộ sinh đã tư vấn về cho con bú.
- Cụm từ thường gặp
- breastfeeding support
- Họ từ
- breastfeed
Bản dịch
- 한국어모유 수유
- 中文母乳喂养
- 日本語母乳育児
- ไทยการให้นมแม่
- Bahasa Indonesiamenyusui
- Русскийгрудное вскармливание
- हिन्दीस्तनपान
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.