brekkie
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Breakfast
- Ví dụ
We had brekkie before work.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.
noun Tiếng Anh Úc
We had brekkie before work.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.