broadband
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- băng thông rộng
- Nghĩa tiếng Anh
- Fast internet access that is always on.
- Ví dụ
We upgraded our broadband plan.
Chúng tôi đã nâng cấp gói băng thông rộng.
- Cụm từ thường gặp
- broadband plan; broadband speed
- Họ từ
- internet
Bản dịch
- 한국어초고속 인터넷
- 中文宽带
- 日本語ブロードバンド
- ไทยบรอดแบนด์
- Bahasa Indonesiainternet pita lebar
- Русскийширокополосный интернет
- हिन्दीब्रॉडबैंड
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.