AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

brokerage fee

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
phí môi giới
Nghĩa tiếng Anh
A fee charged by a broker for buying or selling investments.
Ví dụ
Compare brokerage fees before choosing a platform.Hãy so sánh phí môi giới trước khi chọn nền tảng.
Cụm từ thường gặp
low brokerage fee; pay brokerage
Họ từ
brokerage

Bản dịch

  • 한국어중개 수수료
  • 中文经纪佣金
  • 日本語売買手数料
  • ไทยค่านายหน้า
  • Bahasa Indonesiabiaya pialang
  • Русскийброкерская комиссия
  • हिन्दीदलाली शुल्क

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.