AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

bronchitis

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
viêm phế quản
Nghĩa tiếng Anh
Inflammation of the airways in the lungs, causing a cough.
Ví dụ
She had bronchitis after a cold.Cô ấy bị viêm phế quản sau khi cảm lạnh.
Cụm từ thường gặp
acute bronchitis
Họ từ
bronchial

Bản dịch

  • 한국어기관지염
  • 中文支气管炎
  • 日本語気管支炎
  • ไทยหลอดลมอักเสบ
  • Bahasa Indonesiabronkitis
  • Русскийбронхит
  • हिन्दीब्रोंकाइटिस
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.