AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

browser

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
trình duyệt
Nghĩa tiếng Anh
A program used to view websites, such as Chrome or Safari.
Ví dụ
Clear your browser history.Hãy xóa lịch sử trình duyệt.
Cụm từ thường gặp
web browser; open in a browser
Họ từ
browse

Bản dịch

  • 한국어웹 브라우저
  • 中文浏览器
  • 日本語ブラウザ
  • ไทยเบราว์เซอร์
  • Bahasa Indonesiaperamban
  • Русскийбраузер
  • हिन्दीब्राउज़र

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.