AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

bruise

noun / verb Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
vết bầm
Nghĩa tiếng Anh
A dark mark on the skin caused by a hit; to get such a mark.
Ví dụ
He has a big bruise on his leg.Anh ấy có một vết bầm lớn ở chân.
Cụm từ thường gặp
bad bruise; bruise easily
Họ từ
bruising

Bản dịch

  • 한국어멍(들다)
  • 中文淤青
  • 日本語あざ
  • ไทยฟกช้ำ
  • Bahasa Indonesiamemar
  • Русскийсиняк
  • हिन्दीनील, खरोंच
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.