budget
noun / verb Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngân sách
- Nghĩa tiếng Anh
- A plan for how money will be spent over a period; to plan spending.
- Ví dụ
The project came in under budget.
Dự án hoàn thành dưới mức ngân sách.
- Cụm từ thường gặp
- on budget; over budget; budget for
- Họ từ
- budgetary
Bản dịch
- 한국어예산
- 中文预算
- 日本語予算
- ไทยงบประมาณ
- Bahasa Indonesiaanggaran
- Русскийбюджет
- हिन्दीबजट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.