bug
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lỗi phần mềm
- Nghĩa tiếng Anh
- An error in software that makes it work incorrectly.
- Ví dụ
An update fixed the bug in the app.
Bản cập nhật đã sửa lỗi trong ứng dụng.
- Cụm từ thường gặp
- fix a bug; software bug
- Họ từ
- buggy
Bản dịch
- 한국어버그 (프로그램 오류)
- 中文程序错误
- 日本語バグ
- ไทยบั๊ก ข้อผิดพลาดของโปรแกรม
- Bahasa Indonesiabug (galat)
- Русскийошибка в программе
- हिन्दीबग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.