AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

bulk

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
phần lớn; số lượng lớn
Nghĩa tiếng Anh
The largest part of something, or a large quantity.
Ví dụ
The bulk of the budget is spent on health and education.Phần lớn ngân sách được chi cho y tế và giáo dục.
Cụm từ thường gặp
the bulk of; buy in bulk; bulk billing (Medicare)
Họ từ
bulky
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9

Bản dịch

  • 한국어대부분; 대량
  • 中文大部分;大量
  • 日本語大部分;大量
  • ไทยส่วนใหญ่ ปริมาณมาก
  • Bahasa Indonesiasebagian besar; jumlah besar
  • Русскийосновная часть; большой объём
  • हिन्दीअधिकांश; थोक

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.