AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

bullet point

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
gạch đầu dòng
Nghĩa tiếng Anh
A short item in a list, marked with a small symbol.
Ví dụ
Summarise the risks in three bullet points.Hãy tóm tắt các rủi ro thành ba gạch đầu dòng.
Cụm từ thường gặp
in bullet points; key bullet points
Họ từ
bullet

Bản dịch

  • 한국어글머리 기호 항목
  • 中文要点(项目符号)
  • 日本語箇条書き
  • ไทยหัวข้อย่อย
  • Bahasa Indonesiapoin
  • Русскийпункт списка
  • हिन्दीबुलेट पॉइंट

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.