burden of proof
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nghĩa vụ chứng minh
- Nghĩa tiếng Anh
- The duty to prove a claim in court.
- Ví dụ
In criminal cases, the burden of proof is on the prosecution.
Trong vụ án hình sự, nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên công tố.
- Cụm từ thường gặp
- bear the burden of proof
- Họ từ
- proof, prove
Bản dịch
- 한국어입증 책임
- 中文举证责任
- 日本語立証責任
- ไทยภาระการพิสูจน์
- Bahasa Indonesiabeban pembuktian
- Русскийбремя доказывания
- हिन्दीसबूत का भार
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.