AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

burnout

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
kiệt sức
Nghĩa tiếng Anh
Physical and mental exhaustion caused by long-term stress, often from work.
Ví dụ
Long hours can lead to burnout.Làm việc nhiều giờ có thể dẫn đến kiệt sức.
Cụm từ thường gặp
prevent burnout; suffer from burnout
Họ từ
burn out (v)

Bản dịch

  • 한국어번아웃 (탈진)
  • 中文职业倦怠
  • 日本語燃え尽き症候群
  • ไทยภาวะหมดไฟ
  • Bahasa Indonesiakelelahan kerja (burnout)
  • Русскийвыгорание
  • हिन्दीबर्नआउट

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.