by contrast
phrase SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngược lại
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition used to show a clear difference between two things.
- Ví dụ
Bees visit many flowers. By contrast, some moths feed on only one plant.
Ong ghé thăm nhiều loài hoa. Ngược lại, một số loài bướm đêm chỉ ăn một loại cây.
- Cụm từ thường gặp
- in contrast
- Họ từ
- contrast
Bản dịch
- 한국어그에 반해, 대조적으로
- 中文相比之下
- 日本語対照的に
- ไทยในทางตรงข้าม
- Bahasa Indonesiasebaliknya
- Русскийнапротив
- हिन्दीइसके विपरीत
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.