AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

by-law

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
quy định địa phương
Nghĩa tiếng Anh
A local rule made by a council or a body such as a strata corporation.
Ví dụ
The strata by-laws ban smoking on balconies.Nội quy chung cư cấm hút thuốc ở ban công.
Cụm từ thường gặp
council by-law; strata by-laws
Họ từ
bylaw

Bản dịch

  • 한국어조례 (자치 규약)
  • 中文地方法规,章程
  • 日本語条例、規約
  • ไทยข้อบัญญัติท้องถิ่น
  • Bahasa Indonesiaperaturan daerah
  • Русскийподзаконный акт, устав
  • हिन्दीउपनियम
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.