BYO
abbreviation Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Bring your own; often used where customers may bring their own drinks.
- Ví dụ
The restaurant has a BYO wine policy.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.