AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

calendar invite

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
lời mời lịch
Nghĩa tiếng Anh
An electronic invitation to a meeting that adds it to people's calendars.
Ví dụ
I've sent you a calendar invite for Monday.Tôi đã gửi lời mời lịch cho thứ Hai.
Cụm từ thường gặp
send a calendar invite; accept an invite
Họ từ
invitation

Bản dịch

  • 한국어일정 초대장
  • 中文日历邀请
  • 日本語カレンダー招待
  • ไทยคำเชิญในปฏิทิน
  • Bahasa Indonesiaundangan kalender
  • Русскийприглашение в календаре
  • हिन्दीकैलेंडर आमंत्रण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.