cancer
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ung thư
- Nghĩa tiếng Anh
- A serious disease in which abnormal cells grow out of control.
- Ví dụ
Early screening helps find some cancers sooner.
Tầm soát sớm giúp phát hiện một số bệnh ung thư sớm hơn.
- Cụm từ thường gặp
- skin cancer; breast cancer; cancer screening
- Họ từ
- cancerous
Bản dịch
- 한국어암
- 中文癌症
- 日本語がん
- ไทยมะเร็ง
- Bahasa Indonesiakanker
- Русскийрак
- हिन्दीकैंसर
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.